慶弔
khánh điếu
Hán Việt: khánh điếu · Pinyin: qìng diào
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 亦作"庆吊"; 庆贺与吊慰。亦指喜事与丧事。
- Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"庆吊"。 2.庆贺与吊慰。亦指喜事与丧事。
Eng
- Cihui 慶吊 ìngdiào n. congratulations on happy occasions and condolences on bereavements