慶命

qìng mìng khánh mệnh

Hán Việt: khánh mệnh · Pinyin: qìng mìng

Tổng quan

Cấu tạo: (khánh) + (mệnh)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 可庆的时运。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.可庆的时运。