慶喜 qìng xǐ · khánh hỉ Hán Việt: khánh hỉ · Pinyin: qìng xǐ Tổng quan Cấu tạo: 慶 (khánh) + 喜 (hỉ)Pinyinqìng xǐHán Việtkhánh hỉCấu tạo慶 + 喜 · khánh + hỉ nghĩa thành phần: khánh + hỉ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 喜庆; 庆幸。Tân Hoa Tự Điển 1.喜庆。 2.庆幸。