慶宥

qìng yòu khánh hựu

Hán Việt: khánh hựu · Pinyin: qìng yòu

Tổng quan

Cấu tạo: (khánh) + (hựu)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 因有吉庆之事而赦宥罪人。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.因有吉庆之事而赦宥罪人。