慶壽

qìng shòu khánh thọ

Hán Việt: khánh thọ · Pinyin: qìng shòu

Tổng quan

Cấu tạo: (khánh) + (thọ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 祝寿,庆祝诞辰。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.祝寿,庆祝诞辰。

Eng

  • Cihui 慶壽 ìngshòu v.o. celebrate an elder's birthday