慶幫

qìng bāng khánh bang

Hán Việt: khánh bang · Pinyin: qìng bāng

Tổng quan

Cấu tạo: (khánh) + (bang)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 即青帮。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.即青帮。