慶忌

qìng jì khánh kị

Hán Việt: khánh kị · Pinyin: qìng jì

Tổng quan

Cấu tạo: (khánh) + (kị)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 神话中水怪名。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.神话中水怪名。