慶忌 qìng jì · khánh kị Hán Việt: khánh kị · Pinyin: qìng jì Tổng quan Cấu tạo: 慶 (khánh) + 忌 (kị)Pinyinqìng jìHán Việtkhánh kịCấu tạo慶 + 忌 · khánh + kị nghĩa thành phần: khánh + kị Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 神话中水怪名。Tân Hoa Tự Điển 1.神话中水怪名。