慶成

qìng chéng khánh thành

Hán Việt: khánh thành · Pinyin: qìng chéng

Tổng quan

Cấu tạo: (khánh) + (thành)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指古代皇帝祭祀﹑封禅之礼告毕。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.指古代皇帝祭祀﹑封禅之礼告毕。