慶拜

qìng bài khánh bái

Hán Việt: khánh bái · Pinyin: qìng bài

Tổng quan

Cấu tạo: (khánh) + (bái)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 犹棕。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.犹棕。