慶期

qìng qī khánh kì

Hán Việt: khánh kì · Pinyin: qìng qī

Tổng quan

Cấu tạo: (khánh) + (kì)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 吉庆之期。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.吉庆之期。