慶演

qìng yǎn khánh diễn

Hán Việt: khánh diễn · Pinyin: qìng yǎn

Tổng quan

Cấu tạo: (khánh) + (diễn)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 表示欢庆的娱乐演出。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.表示欢庆的娱乐演出。