慶靈
khánh linh
Hán Việt: khánh linh · Pinyin: qìng líng
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 指古代以为祥瑞的庆云﹑灵芝等; 古谓先人的积善与福荫。
- Tân Hoa Tự Điển 1.指古代以为祥瑞的庆云﹑灵芝等。 2.古谓先人的积善与福荫。
Hán Việt: khánh linh · Pinyin: qìng líng