慶煙 qìng yān · khánh yên Hán Việt: khánh yên · Pinyin: qìng yān Tổng quan Cấu tạo: 慶 (khánh) + 煙 (yên)Pinyinqìng yānHán Việtkhánh yênCấu tạo慶 + 煙 · khánh + yên nghĩa thành phần: khánh + yên Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 彩色的云霭。古以为祥瑞之气。Tân Hoa Tự Điển 1.彩色的云霭。古以为祥瑞之气。