慶牘 qìng dú · khánh độc Hán Việt: khánh độc · Pinyin: qìng dú Tổng quan Cấu tạo: 慶 (khánh) + 牘 (độc)Pinyinqìng dúHán Việtkhánh độcCấu tạo慶 + 牘 · khánh + độc nghĩa thành phần: khánh + độc Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 贺信。Tân Hoa Tự Điển 1.贺信。