慶禮 qìng lǐ · khánh lễ Hán Việt: khánh lễ · Pinyin: qìng lǐ Tổng quan Cấu tạo: 慶 (khánh) + 禮 (lễ)Pinyinqìng lǐHán Việtkhánh lễCấu tạo慶 + 禮 · khánh + lễ nghĩa thành phần: khánh + lễ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 吉庆之礼。Tân Hoa Tự Điển 1.吉庆之礼。