慶線 qìng xiàn · khánh tuyến Hán Việt: khánh tuyến · Pinyin: qìng xiàn Tổng quan Cấu tạo: 慶 (khánh) + 線 (tuyến)Pinyinqìng xiànHán Việtkhánh tuyếnCấu tạo慶 + 線 · khánh + tuyến nghĩa thành phần: khánh + tuyến Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"牵丝"。