慶緒 qìng xù · khánh tự Hán Việt: khánh tự · Pinyin: qìng xù Tổng quan Cấu tạo: 慶 (khánh) + 緒 (tự)Pinyinqìng xùHán Việtkhánh tựCấu tạo慶 + 緒 · khánh + tự nghĩa thành phần: khánh + tự Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 对皇家宗室的敬称。Tân Hoa Tự Điển 1.对皇家宗室的敬称。