慶色

qìng sè khánh sắc

Hán Việt: khánh sắc · Pinyin: qìng sè

Tổng quan

Cấu tạo: (khánh) + (sắc)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 喜悦的颜色。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.喜悦的颜色。