慶荷

qìng hé khánh hà

Hán Việt: khánh hà · Pinyin: qìng hé

Tổng quan

Cấu tạo: (khánh) + (hà)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓身受福惠。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓身受福惠。