慶裔 qìng yì · khánh duệ Hán Việt: khánh duệ · Pinyin: qìng yì Tổng quan Cấu tạo: 慶 (khánh) + 裔 (duệ)Pinyinqìng yìHán Việtkhánh duệCấu tạo慶 + 裔 · khánh + duệ nghĩa thành phần: khánh + duệ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 对他人后代的敬称。Tân Hoa Tự Điển 1.对他人后代的敬称。