慶觴

qìng shāng khánh thương

Hán Việt: khánh thương · Pinyin: qìng shāng

Tổng quan

Cấu tạo: (khánh) + (thương)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓奉觞庆贺。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓奉觞庆贺。