慶誕 qìng dàn · khánh đản Hán Việt: khánh đản · Pinyin: qìng dàn Tổng quan Cấu tạo: 慶 (khánh) + 誕 (đản)Pinyinqìng dànHán Việtkhánh đảnCấu tạo慶 + 誕 · khánh + đản nghĩa thành phần: khánh + đản Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 特指帝王的诞辰。Tân Hoa Tự Điển 1.特指帝王的诞辰。