慶賚

qìng lài khánh lãi

Hán Việt: khánh lãi · Pinyin: qìng lài

Tổng quan

Cấu tạo: (khánh) + (lãi)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 对赏赐的敬称; 指赏之以福禄。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.对赏赐的敬称。 2.指赏之以福禄。