慶賞
khánh thưởng
Hán Việt: khánh thưởng · Pinyin: qìng shǎng
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 赏赐; 指节日的欢庆玩赏。
- Tân Hoa Tự Điển 1.赏赐。 2.指节日的欢庆玩赏。
Eng
- Cihui 慶賞 ìngshǎng v. celebrate and reward
Hán Việt: khánh thưởng · Pinyin: qìng shǎng