慶賴

qìng lài khánh lại

Hán Việt: khánh lại · Pinyin: qìng lài

Tổng quan

Cấu tạo: (khánh) + (lại)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 语本《书.吕刑》"一人有庆,兆民赖之。"后以"庆赖"谓庆幸得到依靠。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.语本《书.吕刑》"一人有庆,兆民赖之。"后以"庆赖"谓庆幸得到依靠。