慶問 qìng wèn · khánh vấn Hán Việt: khánh vấn · Pinyin: qìng wèn Tổng quan Cấu tạo: 慶 (khánh) + 問 (vấn)Pinyinqìng wènHán Việtkhánh vấnCấu tạo慶 + 問 · khánh + vấn nghĩa thành phần: khánh + vấn Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 庆贺聘问。泛指棕存问。Tân Hoa Tự Điển 1.庆贺聘问。泛指棕存问。