慶陰

qìng yīn khánh âm

Hán Việt: khánh âm · Pinyin: qìng yīn

Tổng quan

Cấu tạo: (khánh) + (âm)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 《汉书.礼乐志》"灵之至,庆阴阴。"颜师古注"言垂阴覆徧于下。"后因以"庆阴"谓神灵降临,福庇下土。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.《汉书.礼乐志》"灵之至,庆阴阴。"颜师古注"言垂阴覆徧于下。"后因以"庆阴"谓神灵降临,福庇下土。