慶霄 qìng xiāo · khánh tiêu Hán Việt: khánh tiêu · Pinyin: qìng xiāo Tổng quan Cấu tạo: 慶 (khánh) + 霄 (tiêu)Pinyinqìng xiāoHán Việtkhánh tiêuCấu tạo慶 + 霄 · khánh + tiêu nghĩa thành phần: khánh + tiêu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 即庆云; 谓庆云焕彩的天宇。Tân Hoa Tự Điển 1.即庆云。 2.谓庆云焕彩的天宇。