床子

chuáng zisàng tử

Hán Việt: sàng tử · Pinyin: chuáng zi

Tổng quan

bàn máy. 方; sạp hàng; sạp. sạp rau. 羊肉床子. sạp thịt dê

新华 · Tân Hoa Đại lục

机床; 像床的货架:菜~, 羊肉~。

MOE · 教育部重編國語辭典 Đài Loan

安放物體的支架、几案等。如:「魚床子」、「菜床子」、「羊肉床子」。《金瓶梅》第六回:「靈床子前,點一盞琉璃燈。」

Cấu tạo: 牀 (sàng) + 子 (tử)

Nghĩa

Việt

  • Cihui 1. bàn máy。機床。 方 2. sạp hàng; sạp。象床的貨架。 菜床子。 羊肉床子。
  • Tần suất từ 1. bàn máy. 方 2. sạp hàng; sạp. sạp rau. 羊肉床子. sạp thịt dê.; sạp hàng; sạp
  • Biên soạn 床子 huángzi n. 1. machine tool M:¹tái 2. <topo.> platform/shelf shaped like a bed

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 安放物體的支架、几案等。如:「魚床子」、「菜床子」、「羊肉床子」。《金瓶梅》第六回:「靈床子前,點一盞琉璃燈。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 机床; 像床的货架:菜~, 羊肉~。

Eng

  • JMdict low bench
  • Cihui 床子 huángzi n. 1. machine tool M:¹tái 2. <topo.> platform/shelf shaped like a bed
  • Tần suất từ 床子 huángzi n. 1. machine tool M:¹tái 2. <topo.> platform/shelf shaped like a bed

ja

  • JMdict 床子(しょうじ)

Từ liên quan

Gần nghĩa

子丑 · 子书 · 子产 · 子京 · 子代 · 子侄 · 子儀 · 子儿