牀屋 sàng ốc Hán Việt: sàng ốc Tổng quan Cấu tạo: 牀 (sàng) + 屋 (ốc)Hán Việtsàng ốcCấu tạo牀 + 屋 · sàng + ốc nghĩa thành phần: sàng + ốc Nghĩa jaJMdict barbershop|barber shop|barber