牀幃 sàng vi Hán Việt: sàng vi Tổng quan Cấu tạo: 牀 (sàng) + 幃 (vi)Hán Việtsàng viCấu tạo牀 + 幃 · sàng + vi nghĩa thành phần: sàng + vi Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 掛在床上的帳幕。《文選.古詩十九首.明月何皎皎》:「明月何皎皎,照我羅床幃。」