牀技

chuáng jì sàng kĩ

Hán Việt: sàng kĩ · Pinyin: chuáng jì

Tổng quan

kỹ năng trên giường | khả năng tình dục

Cấu tạo: (sàng) + (kĩ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui kỹ năng trên giường | khả năng tình dục

Eng

  • CC-CEDICT skills in bed|sexual prowess
  • Cihui skills in bed; sexual prowess