牀敷 sàng phu Hán Việt: sàng phu Tổng quan Cấu tạo: 牀 (sàng) + 敷 (phu)Hán Việtsàng phuCấu tạo牀 + 敷 · sàng + phu nghĩa thành phần: sàng + phu Nghĩa jaJMdict animal bedding|sand thrown on ship decks|any kind of floor covering