牀板
sàng bản
Hán Việt: sàng bản · Pinyin: chuáng bǎn
Tổng quan
ván giường: vạc giường/giường hẹp và cứng
Nghĩa
Việt
- Cihui ván giường: vạc giường/giường hẹp và cứng
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 鋪設於床臺上的木板。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 搭床用的木板。
Eng
- Cihui 床板 huángbǎn* n. bare board bed M:²kuài
ja
- JMdict floorboard
- JMdict alcove slab|wooden board placed in a tokonoma|baseboard|base plate