bǎn bản

Hán Việt: bản · Pinyin: bǎn

Tổng quan

Âm Nôm

板主 · 板书 · 板兒 · 板凳 · 板刷 · 板块 · 板壁 · 板子

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Pinyinbǎn
Hán Việtbản
Quảng Đôngbaan2
Mân Nampán
Nhật BảnITA
Hàn Quốc
Chú âmㄅㄢˇ
Hán ngữ Trung cổphrenx
Phản thiết匹限切
Thanh mẫu

Nghĩa

Việt

  • Thiều Chửu Ván, mảnh mỏng. Như {mộc bản} [木板] tấm ván, {đồng bản} [銅板] lá đồng, ngày xưa gọi cái hốt là {thủ bản} [手板], tờ chiếu là {chiếu bản} [詔板] cũng do nghĩa ấy. {Bản bản} [板板] dở dáo, nhà nước hỗn loạn không có phép luật gọi là {bản đãng} [板蕩]. Đờ đẫn, không hoạt động. Như {ngốc bản}…

Nôm

  • Bảng Tra Chữ Nôm phản phản gỗ [Eng: plank, board; iron or tin plate]
  • Bảng Tra Chữ Nôm bản hỗn ngưng thổ bản (tấm xi măng) [Eng: a piece of cement]
  • Bảng Tra Chữ Nôm bửng bửng cối xay [Eng: a lump of mill]
  • Truyện Kiều (văn bản Nôm) Âm Nôm: bản Xuất hiện 1 lần trong Truyện Kiều bản 1866
  • Truyện Kiều (văn bản Nôm) Âm Nôm: bản Xuất hiện 3 lần trong Truyện Kiều 1871
  • Truyện Kiều (văn bản Nôm) Âm Nôm: bản Xuất hiện 3 lần trong Truyện Kiều 1902
  • Lục Vân Tiên Âm Nôm: bản Xuất hiện 1 lần trong Lục Vân Tiên

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 [名] 1.片狀的木料。如:「木板」、「板畫」。 2.呈薄片或扁平狀的物體。如:「銅板」、「墊板」、「腳板」。 3.拍板。用於戲曲伴奏和樂器合奏,常與板鼓合用,由鼓手兼操。 4.音樂的節拍。如:「板眼」、「快板」、「慢板」。 5.棺木的代稱。《紅樓夢》第一三回:「看板時,幾副杉木板皆不中用。」 6.量詞。計算受杖刑笞打次數的單位。如:「來人呀!拖下去打四十大板!」 7.通「闆」。如:「老板」。 8.《詩經.大雅》的篇名,共八章。根據〈詩序〉:「板,凡伯刺厲王也。」指勸戒厲王之詩。首章二句為:「上帝板板,下民卒癉。」 9.電腦網路的討論區。經常劃分不同的主…

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 板 (形声。从木,反声。《说文》作版”。本义片状的木头◇凡施于宫室器用的片状物皆可称板) 同版”。木板 板,木片也。--《玉篇》 在其板屋,乱我心曲。--《诗·秦风 ·小戎》 五板而堵。--《公羊传·定公十二年》。注八尺曰板。” 一丈为板。--《诗·鸿雁》传 今一日而三斩板。--《礼记·檀弓》。 又如板舆(由人扛抬的板车。古代老人的一种代步工具);板梯(木板制的梯子);板箱(大车的木板车厢) 泛指板状的扁平之物 先设一铁板,其上以松脂、蜡和纸灰之 板 bǎn ①薄片状的较硬的物体三合~。 ②一种用来打拍子的民族乐器。 ③乐曲中的节拍快~、慢~。 ④呆板这…

Eng

  • CC-CEDICT board|plank|plate|shutter|table tennis bat|clappers (music)|CL:塊|块[kuai4]|accented beat in Chinese music|hard|stiff|to stop smiling or look serious
  • CC-CEDICT see 老闆|老板, boss
  • CC-CEDICT to catch sight of in a doorway (old)

ja

  • JMdict board|plank|sheet (of metal)|plate (of glass)|pane

Nguồn gốc

left-right

Khang Hy

【玉篇】【五音集韻】𠀤匹限切,音盻。門中視也。

Tự hình

  • Chữ lụa
  • Khải thư
  • Hành thư

Dị thể: 板 · 版 · 板 · 版 · 𬮳 · 板 · 闆 · 版 · 板 · 闆