牀柱

sàng trụ

Hán Việt: sàng trụ

Tổng quan

cột giường, chỉ có hai ta biết với nhau thôi (chuyện riêng)

Cấu tạo: (sàng) + (trụ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui cột giường, chỉ có hai ta biết với nhau thôi (chuyện riêng)

Eng

  • Cihui 床柱 huángzhù n. bedpost M:²gēn

ja

  • JMdict alcove post