牀母 sàng mẫu Hán Việt: sàng mẫu Tổng quan Cấu tạo: 牀 (sàng) + 母 (mẫu)Hán Việtsàng mẫuCấu tạo牀 + 母 · sàng + mẫu nghĩa thành phần: sàng + mẫu Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 臺灣民俗中的床神,為保佑幼兒平安長大的神祇。