床笠

chuáng lìsàng lạp

Hán Việt: sàng lạp · Pinyin: chuáng lì

Tổng quan

ga trải giường vừa khít

新华 · Tân Hoa Đại lục

用布等做成的套在床垫子外面的罩子。

Cấu tạo: 牀 (sàng) + 笠 (lạp)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 ga bọc nệm

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 用布等做成的套在床垫子外面的罩子。

Eng

  • Cihui fitted bed sheet

Từ liên quan

Gần nghĩa

床上 · 床位 · 床侧 · 床单 · 床友 · 床垫 · 床头 · 床子