牀蓐
sàng nhục
Hán Việt: sàng nhục
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 床席。泛指臥具。《文選.李密.陳情表》:「而劉夙嬰疾病,常在床蓐,臣侍湯藥,未曾廢離。」《文選.潘岳.楊荊州誄》:「伊君臨終,不忘忠敬,寢伏床蓐,念在朝廷。」
Eng
- Cihui 床蓐 chuángrù n. <wr.> straw mat/mattress M:¹zhāng/¹chuáng