牀褥
sàng nhục
Hán Việt: sàng nhục
Tổng quan
đệm giường
Nghĩa
Việt
- Cihui đệm giường
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 床單、棉被、床罩的總稱。如:「即將過年,百貨公司床褥大減價。」《舊唐書.卷八.玄宗本紀上》:「醉者賜以床褥,肩輿而歸。」
Eng
- Cihui 床褥 chuángrù n. bedding M:¹tiáo
Hán Việt: sàng nhục
đệm giường