庋縣 guǐ xiàn · kĩ huyền Hán Việt: kĩ huyền · Pinyin: guǐ xiàn Tổng quan Cấu tạo: 庋 (kĩ) + 縣 (huyền)Pinyinguǐ xiànHán Việtkĩ huyềnCấu tạo庋 + 縣 · kĩ + huyền nghĩa thành phần: kĩ + huyền Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.同"庪县"。