庋掌

guǐ zhǎng kĩ chưởng

Hán Việt: kĩ chưởng · Pinyin: guǐ zhǎng

Tổng quan

Cấu tạo: (kĩ) + (chưởng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 收藏﹑管理。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.收藏﹑管理。