庋置

guǐ zhì kĩ trí

Hán Việt: kĩ trí · Pinyin: guǐ zhì

Tổng quan

Cấu tạo: (kĩ) + (trí)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 收藏;搁置。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.收藏;搁置。

Eng

  • Cihui 庋置 guǐzhì v. put into the proper place; put away