庋藏
kĩ tàng
Hán Việt: kĩ tàng · Pinyin: guǐ cáng
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 收藏。如:「庋藏古董是他的興趣之一。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 收藏;置放。
- Tân Hoa Tự Điển 1.收藏;置放。
Eng
- Cihui 庋藏 uǐcáng v. put away for safekeeping