序傳 xù chuán · tự truyện Hán Việt: tự truyện · Pinyin: xù chuán Tổng quan Cấu tạo: 序 (tự) + 傳 (truyện)Pinyinxù chuánHán Việttự truyệnCấu tạo序 + 傳 · tự + truyện nghĩa thành phần: tự + truyện Nghĩa EngCihui 序傳 ùzhuàn n. preface by the author