序目

xù mù tự mục

Hán Việt: tự mục · Pinyin: xù mù

Tổng quan

lời tựa và mục lục。(書的)序和目錄。

Cấu tạo: (tự) + (mục)

Nghĩa

Việt

  • Cihui lời tựa và mục lục。(書的)序和目錄。

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 1.目次、目錄。 2.序言和目錄。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 目次,目录; 指序言和目录; 指对读书时辑录的条目加以论述的文字。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.目次,目录。 2.指序言和目录。 3.指对读书时辑录的条目加以论述的文字。

Eng

  • Cihui 序目 xùmù n. preface and contents