库珀带

kù pò dàikhố phách đái

Hán Việt: khố phách đái · Pinyin: kù pò dài

Tổng quan

vành đai Kuiper (ở vùng rìa ngoài của hệ Mặt trời)

Cấu tạo: 庫 (khố) + 珀 (phách) + 帶 (đái)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 vành đai Kuiper

Eng

  • Cihui the Kuiper belt (in the outer reaches of the Solar system)

Từ liên quan

Gần nghĩa

库珀