库珀 kù pò·khố phách Hán Việt: khố phách · Pinyin: kù pò Tổng quan Cấu tạo: 庫 (khố) + 珀 (phách)Pinyinkù pòHán Việtkhố pháchTừ loạidanhCấu tạo庫 + 珀 · khố + phách nghĩa thành phần: khố + phách Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 CooperĐứcHandedict Cooper (Eig, Fam) Từ liên quan Gần nghĩa库珀带 · 库仑 · 库伦 · 库克 · 库券 · 库姆 · 库存 · 库容