底賬 để trướng Hán Việt: để trướng Tổng quan sổ sách gốc Cấu tạo: 底 (để) + 账 (trướng)Hán Việtđể trướngTừ loạidanhCấu tạo底 + 账 · để + trướng nghĩa thành phần: để + trướng Từ liên quan Gần nghĩa底下 · 底事 · 底价 · 底價 · 底冊 · 底册 · 底切 · 底土