底裏

dǐ lǐ để lí

Hán Việt: để lí · Pinyin: dǐ lǐ

Tổng quan

bên trong; nội tình。內部的實情。 不知底里 không biết nội tình bên trong. 探聽底里 thám thính nội tình; nghe ngóng nội tình.

Cấu tạo: (để) + (lí)

Nghĩa

Việt

  • Cihui bên trong; nội tình。內部的實情。 不知底里 không biết nội tình bên trong. 探聽底里 thám thính nội tình; nghe ngóng nội tình.

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 内部的实情:不知其中~|派人探听~。

Eng

  • Cihui 底裡 ǐlǐ n. 1. side not visible 2. the inside story; the ins and outs; exact details